KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Argentina
16/08 05:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Argentina
Cách đây
20-08
2026
Racing Club
Belgrano
4 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
24-08
2026
Belgrano
Defensa Y Justicia
7 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
31-08
2026
Atletico Tucuman
Belgrano
14 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
19-08
2026
Independiente Rivadavia
Fluminense (RJ)
3 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
24-08
2026
Independiente
Independiente Rivadavia
7 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
31-08
2026
Independiente Rivadavia
Racing Club
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Belgrano và Independiente Rivadavia vào 05:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Santiago LongoAdrian Guillermo Sanchez
78'
Ramiro HernandesEmiliano Rigoni
78'
68'
Luciano GomezLuciano Sabato
68'
Diego Crego
65'
Maximiliano Salas
61'
Ivan Villalba
60'
Maximiliano SalasGonzalo Rios
60'
Leonel BuccaJose Ignacio Florentin Bobadilla
60'
Alex Adrian Arce BarriosKevin Alejandro Vazquez
46'
Stefano MoreyraTomas Bottari
Emiliano Rigoni
46'
Tomas Bottari
42'
Agustin FalconLeonardo Morales
33'
30'
Luciano Sabato
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-2-1 Khách
25
Cardozo T.
E.Gómez Riga
213
Sporle A.
Vigo A.
2817
Lopez L.
Villalba I.
402
Maldonado A.
Osella A.
1314
Morales L.
D.Crego
2720
Vazquez F.
K.Vázquez
3221
Sanchez A.
Bottari T.
553
Velazquez J.
Florentin Bobadilla J. I.
2511
Francisco Gonzalez
Atencio R.
1924
Rigoni E.
G.Ríos
119
Passerini L.
Sabato L.
45Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 12% | 1~15 | 15% | 15% |
| 11% | 21% | 16~30 | 15% | 6% |
| 18% | 12% | 31~45 | 15% | 33% |
| 25% | 12% | 46~60 | 18% | 24% |
| 11% | 21% | 61~75 | 15% | 9% |
| 32% | 21% | 76~90 | 21% | 12% |