KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX Nữ
16/08 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
24-08
2026
Nữ Pachuca
Guadalajara Chivas Nữ
7 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
30-08
2026
Nữ Tigres
Nữ Pachuca
14 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
06-09
2026
Tijuana Nữ
Nữ Pachuca
21 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
22-08
2026
UNAM Pumas Nữ
Queretaro (W)
6 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
31-08
2026
Guadalajara Chivas Nữ
UNAM Pumas Nữ
15 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
05-09
2026
UNAM Pumas Nữ
Club America (W)
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Pachuca và UNAM Pumas Nữ vào 06:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
72'
Andrea Pereira
71'
Priscilla Chinchilla
Veronica Charlyn Corral AngAline Gomes
59'
45+1'
42'
Aline Gomes
33'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 7 | Phạm lỗi | 0 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 4% | 1~15 | 12% | 13% |
| 9% | 16% | 16~30 | 9% | 16% |
| 22% | 28% | 31~45 | 27% | 15% |
| 16% | 14% | 46~60 | 24% | 11% |
| 9% | 14% | 61~75 | 6% | 18% |
| 22% | 22% | 76~90 | 21% | 25% |