KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
16/08 06:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
20-08
2026
Toronto FC
Charlotte FC
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-08
2026
Charlotte FC
Washington D.C. United
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
30-08
2026
Atlanta United
Charlotte FC
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-08
2026
Columbus Crew
Montreal Impact
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-08
2026
Nashville SC
Columbus Crew
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
30-08
2026
Columbus Crew
New England Revolution
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Charlotte FC và Columbus Crew vào 06:40 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ashley Westwood
89'
Tyger SmallsPep Biel Mas Jaume
87'
Pep Biel Mas JaumeRodolfo Aloko
73'
Rodolfo AlokoLiel Abada
71'
71'
Josef MartinezDaniel Gazdag
71'
Marcelo HerreraMalte Amundsen
Henry Kessler
60'
Nathan Byrne
56'
Archie GoodwinIdan Toklomati
56'
46'
Brais MendezChase Adams
46'
Andre Filipe Tavares Gomes
Allan Saint-MaximinLuca De La Torre
46'
46'
Steven MoreiraLaurtaro Giaccone
41'
Chase Adams
David Schnegg
39'
Liel Abada
9'
Brandt BronicoDavid Schnegg
1'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
1
Kahlina K.
P.Schulte
2823
Schnegg D.
Lennon B.
113
Ream T.
Ruvalcaba C.
1222
Kessler H.
Zawadzki S.
2514
Byrne N.
Meineche M.
188
Westwood A.
Habroune T.
1611
Abada L.
Chambost D.
717
de la Torre L.
Karumanchi T.
5013
Bronico B.
Giaccone L.
2616
Biel P.
Adams C.
469
Toklomati I.
Gazdag D.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 62.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 12% | 1~15 | 15% | 13% |
| 16% | 18% | 16~30 | 15% | 10% |
| 16% | 24% | 31~45 | 17% | 10% |
| 20% | 14% | 46~60 | 17% | 17% |
| 14% | 20% | 61~75 | 10% | 19% |
| 26% | 10% | 76~90 | 25% | 28% |