KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL Championship Mỹ
16/08 06:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
23-08
2026
Detroit City
Tampa Bay Rowdies
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
30-08
2026
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
06-09
2026
Tampa Bay Rowdies
Brooklyn FC
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
23-08
2026
Rhode Island
Monterey Bay FC
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
30-08
2026
FC Tulsa
Rhode Island
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
06-09
2026
Rhode Island
Louisville City FC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tampa Bay Rowdies và Rhode Island vào 06:30 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Louis PerezRussell Cicerone
90+2'
Max Schneider
90+1'
77'
Eric Klein
William Conner AntleyDion Jeremy Acoff
61'
Evan Conway
53'
45+2'
Hugo Bacharach
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 4% | 1~15 | 15% | 3% |
| 8% | 19% | 16~30 | 17% | 20% |
| 14% | 12% | 31~45 | 28% | 20% |
| 12% | 14% | 46~60 | 5% | 26% |
| 25% | 19% | 61~75 | 10% | 16% |
| 27% | 29% | 76~90 | 23% | 13% |