KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
16/08 07:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
20-08
2026
New York Red Bulls
Nashville SC
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-08
2026
Nashville SC
Columbus Crew
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
30-08
2026
Nashville SC
FC Cincinnati
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-08
2026
Philadelphia Union
Inter Miami
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-08
2026
Inter Miami
Toronto FC
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
30-08
2026
Inter Miami
Montreal Impact
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nashville SC và Inter Miami vào 07:40 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sam Surridge
45+6'
45+3'
Telasco Jose Segovia PerezLionel Andres Messi
33'
Maximiliano Joel Falcon PicartFacundo Mura
25'
Lionel Andres Messi
23'
Lionel Andres Messi
Andy NajarElias Saad
17'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
99
B.Schwake
Rios R.
3427
Baker-Whiting R.
Mura F.
43
Woledzi M.
I.Fray
174
Palacios J.
Luján Melli G.
231
Najar A.
Reguilon S.
311
Saad E.
De Paul R.
716
M.Corcoran
Casemiro
520
Tagseth E.
Bright Y.
4210
Mukhtar H.
Segovia T.
89
Surridge S.
Messi L.
107
Espinoza C.
Luis Suarez
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 3 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 14 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 13% | 11% |
| 14% | 12% | 16~30 | 16% | 15% |
| 19% | 18% | 31~45 | 18% | 23% |
| 19% | 12% | 46~60 | 5% | 15% |
| 19% | 18% | 61~75 | 24% | 15% |
| 19% | 27% | 76~90 | 21% | 19% |