KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG El Salvador
16/08 08:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CNCF CACup
Cách đây
18-08
2026
Marathon
Alianza FC
1 Ngày
VĐQG El Salvador
Cách đây
23-08
2026
Isidro Metapan
Alianza FC
6 Ngày
VĐQG El Salvador
Cách đây
27-08
2026
CD Platense Municipal Zacatecoluca
Alianza FC
10 Ngày
VĐQG El Salvador
Cách đây
23-08
2026
CD Cacahuatique
Municipal Limeno
6 Ngày
VĐQG El Salvador
Cách đây
29-08
2026
CD INCA-Aruba
CD Cacahuatique
12 Ngày
VĐQG El Salvador
Cách đây
06-09
2026
CD Cacahuatique
CD Platense Municipal Zacatecoluca
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alianza FC và CD Cacahuatique vào 08:15 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.1 | Phạt góc | 4 |
| 3.9 | Thẻ vàng | 3.7 |
| 49.7% | Phạm lỗi | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 18% | 1~15 | 11% | 15% |
| 14% | 18% | 16~30 | 11% | 8% |
| 14% | 13% | 31~45 | 18% | 8% |
| 12% | 15% | 46~60 | 9% | 17% |
| 17% | 15% | 61~75 | 9% | 21% |
| 25% | 18% | 76~90 | 39% | 28% |