KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
23-08
2026
Club Leon
Monterrey
7 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
31-08
2026
Monterrey
Atletico San Luis
15 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
06-09
2026
Queretaro FC
Monterrey
20 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
22-08
2026
FC Juarez
Club America
6 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
31-08
2026
Toluca
FC Juarez
14 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
05-09
2026
FC Juarez
Pachuca
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Monterrey và FC Juarez vào 08:10 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
JORGE RODRiGUEZDaniel Aceves
37'
32'
Oscar Eduardo Estupinan VallesillaJose Luis Rodriguez
Hugo CuypersOrbelin Pineda Alvarado
29'
Diego Martin Rossi MarachlianRicardo Chavez Soto
15'
Lucas OrellanoDiego Martin Rossi Marachlian
6'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
22
Cardenas L.
Jurado S.
13
Arteaga G.
Aquino J.
2019
Aceves D.
Murillo J.
34
Guzman V.
Ortega H.
232
Chavez R.
Mayorga M.
425
Pineda O.
Guilherme Castilho
88
Torres O.
Garcia D.
57
Ocampos L.
Fulgencio R.
79
Rossi D.
Ricardinho
2110
Orellano L.
Puma
1199
Cuypers H.
Estupinan O.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 19 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 41.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 12% | 1~15 | 9% | 12% |
| 20% | 12% | 16~30 | 18% | 12% |
| 28% | 18% | 31~45 | 13% | 24% |
| 8% | 12% | 46~60 | 20% | 13% |
| 14% | 10% | 61~75 | 13% | 18% |
| 20% | 32% | 76~90 | 25% | 18% |