KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL Championship Mỹ
16/08 08:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
20-08
2026
Phoenix Rising FC
Colorado Springs Switchbacks FC
3 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
23-08
2026
Colorado Springs Switchbacks FC
El Paso Locomotive FC
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
30-08
2026
Lexington
Colorado Springs Switchbacks FC
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
23-08
2026
Birmingham Legion
Sporting Jax
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
30-08
2026
Hartford Athletic
Birmingham Legion
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
06-09
2026
Indy Eleven
Birmingham Legion
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Colorado Springs Switchbacks FC và Birmingham Legion vào 08:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Garven Michee Metusala
90
Perez A.Tyreek Magee
90
49
Nico Brown
24
Nico Brown
Garven Michee MetusalaPerez A.
45
86
Serge Ngoma
Juan Tejada
90

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.6Bàn thắng1.3
1.7Bàn thua1.8
11.7Bị sút trúng mục tiêu11.5
5.8Phạt góc3.4
1.8Thẻ vàng2.5
13.6Phạm lỗi13.2
51.3%Kiểm soát bóng45.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%17%1~1521%6%
15%15%16~3017%22%
24%5%31~458%18%
21%12%46~6013%14%
15%22%61~7515%18%
15%27%76~9021%18%