KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Panama LPF
18/08 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Panama LPF
Cách đây
25-08
2026
Alianza FC (PAN)
Tauro FC
9 Ngày
Panama LPF
Cách đây
29-08
2026
Tauro FC
CA Independiente La Chorrera
13 Ngày
Panama LPF
Cách đây
07-09
2026
Union Cocle
Tauro FC
21 Ngày
Panama LPF
Cách đây
22-08
2026
CD Arabe Unido
Sporting San Miguelito
6 Ngày
Panama LPF
Cách đây
30-08
2026
CD Universitario
CD Arabe Unido
13 Ngày
Panama LPF
Cách đây
05-09
2026
CD Arabe Unido
Veraguas FC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tauro FC và CD Arabe Unido vào 08:00 ngày 18/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Dionisio Bernal Asprilla
Edgar Gondola
90+1'
87'
Omar Llerena
Juan Pablo Munoz Acevedo
87'
Javier Figueroa
71'
Jan Vargas
68'
41'
Gustavo Chara
Blas Perez
25'
15'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 6.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 6.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 16 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 17% | 1~15 | 14% | 12% |
| 12% | 8% | 16~30 | 18% | 9% |
| 5% | 22% | 31~45 | 6% | 18% |
| 15% | 14% | 46~60 | 18% | 9% |
| 15% | 14% | 61~75 | 20% | 21% |
| 33% | 22% | 76~90 | 20% | 28% |