KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
16/08 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
23-08
2026
Guangzhou dandelion FC
Guizhou Guiyang Athletic FC
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
23-08
2026
Chengdu Rongcheng B
Jiangxi Liansheng
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Guizhou Zhucheng Jingji FC và Chengdu Rongcheng B vào 18:30 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Siliang Chen
Kong Yinquan
85'
83'
Siliang Chen
Chen LongMa Chongchong
80'
Zhen ShenxiongLiu Yujie
80'
Xu JiajunChongjiu Liao
71'
Sun EnmingChen Chenzhenyang
71'
69'
Huang Junjie
Zhang JinghangXinan Li
66'
58'
Weihao ShuaiLi Wenle
46'
Wanzhun Qin
46'
Yao YounanEzimet Qeyser
42'
Wanzhun QinZhang Zili
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
23
Chen JunLin
Peng Haochen
5525
Ma Chongchong
Wang Ziteng
5935
Lu Wentao
Xiong J.
4227
Zhang W.
Wenhao Dai
1740
Chen Y.
Wang Yueheng
2715
Abduklijan M.
Li Wenle
2357
Xinan Li
Huang Junjie
4122
Kong Yinquan
Q.Ezimet
4510
Chen Chenzhenyang
Li Moyu
4811
Liao Chongjiu
Zhang Z.
77
Liu Yujie
Huang Zhenghan
38Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 16% | 22% |
| 5% | 10% | 16~30 | 25% | 7% |
| 25% | 14% | 31~45 | 13% | 22% |
| 7% | 25% | 46~60 | 13% | 14% |
| 22% | 16% | 61~75 | 13% | 11% |
| 25% | 20% | 76~90 | 16% | 22% |