KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
16/08 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
22-08
2026
MFK Lokomotiva Zvolen
FC Artmedia Petrzalka
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
30-08
2026
FC Artmedia Petrzalka
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
05-09
2026
Humenne
FC Artmedia Petrzalka
20 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
22-08
2026
FC Tatran Presov
Inter Bratislava
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
28-08
2026
Sokol Dolna Zdana
FC Tatran Presov
12 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
05-09
2026
FC Tatran Presov
Zlate Moravce
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Artmedia Petrzalka và FC Tatran Presov vào 15:30 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Martin Regali
Miha Kompan Breznik
87'
81'
Artur UkhanDaniel Suchy
Daniel SvancaraViktor Sliacky
77'
76'
Matej Franko
Adam Goljan
74'
69'
Matej FrankoPatrik Simko
Adam Goljan
68'
64'
Simon Sabolcik
Adam GoljanDavid Bordac
59'
Jakub Kousal
54'
Alex BarillaElvis Isaac
54'
Miha Kompan BreznikSamuel Sefcik
54'
46'
Landing SagnaRadim Poboril
41'
Simon SabolcikJakub Tecl
Viktor Sliacky
31'
Viktor Sliacky
15'
Đội hình
Chủ
Khách
19
Deligiannis N.
Tecl J.
2779
Viktor Sliacky
Poboril R.
2882
Ninaj B.
Griger D.
7996
Sefcik S.
Siplak M.
31
Mikolas A.
Knurovsky A.
112
Boah C.
Menich J.
318
Isaac E.
Martin Gomola
217
Bordac D.
Zupa R.
225
Samuel Alabi
Simko P.
44
Jasso T.
Regali M.
917
Jakub Kusalik
Suchy D.
88Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15 | Phạm lỗi | 12 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 20% | 1~15 | 8% | 15% |
| 6% | 14% | 16~30 | 5% | 11% |
| 13% | 11% | 31~45 | 21% | 21% |
| 4% | 11% | 46~60 | 18% | 13% |
| 29% | 14% | 61~75 | 16% | 15% |
| 31% | 28% | 76~90 | 29% | 19% |