KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
17/08 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
22-08
2026
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Slovan Bratislava B
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
30-08
2026
Slovan Bratislava B
Povazska Bystrica
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
06-09
2026
MSK Zilina B
Slovan Bratislava B
21 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
22-08
2026
Humenne
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
29-08
2026
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Humenne
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
05-09
2026
Humenne
FC Artmedia Petrzalka
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slovan Bratislava B và Humenne vào 22:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jakub Rehak
90+1'
90'
Matus BegaOleg Vyshnevskyi
Jakub Rehak
88'
85'
Oleg Vyshnevskyi
79'
David PetrikViktor Matas
Jakub RehakTobias Gabris
79'
Sebastian FronkoMaximilian Marko
78'
Alex Velky
71'
64'
Simon NinacMateus De Oliveira Silva
Norbert BurdaAdam Canolli
63'
Peter HolocsyLeo Hofstadter
63'
52'
Viktor Matas
Tobias Gabris
50'
Tobias Gabris
50'
Daniel Jakolic
29'
Dominik Balog
13'
Đội hình
Chủ
Khách
11
Tomasko M.
Viktor Matas
2916
Gresko S.
Zoran Zahradnik
2613
Gabris T.
Miloslav Breda
12
Alex Velky
Lazar P.
344
Macik M.
Sitarcik F.
1617
Jakolic D.
Jakub Straka
243
Balog D.
Oleg Vyshnevskyi
777
Adam Canolli
Jakub Peter Bamburak
228
Marko M.
Lubomir Zincak
510
Leo Hofstadter
Zlacky M.
174
Matus Minka
Mateus De Oliveira Silva
40Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 20 | Phạm lỗi | 19 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 12% | 12% |
| 18% | 12% | 16~30 | 10% | 16% |
| 16% | 16% | 31~45 | 14% | 22% |
| 12% | 20% | 46~60 | 10% | 16% |
| 12% | 15% | 61~75 | 25% | 16% |
| 25% | 23% | 76~90 | 27% | 16% |