KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
16/08 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-08
2026
Brommapojkarna
Degerfors IF
7 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
28-08
2026
Falu FK
Brommapojkarna
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-08
2026
GAIS
Brommapojkarna
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-08
2026
Orgryte
Halmstads
7 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
26-08
2026
Eskilsminne IF
Orgryte
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-08
2026
IFK Goteborg
Orgryte
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brommapojkarna và Orgryte vào 19:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Marlon Ebietomere
Lukas Bjorklund
88'
Oskar CottonKaare Barslund
87'
Mohamed Wael DerbaliKamilcan Sever
87'
86'
William Kenndal
80'
William KenndalAdam Andersson
Anton KurochkinObilor Denzel Okeke
80'
Lukas BjorklundOliver Berg
80'
73'
Jerome Tibbling Ugwo
69'
Anton AndreassonMichael Parker
69'
Jerome Tibbling UgwoOwen Parker-Price
68'
Johan HammarSebastian Lagerlund
Serge Junior NgoualiWilmer Odefalk
68'
Hampus Gustafsson
63'
59'
Benjamin Laturnus
46'
Marlon EbietomereWilliam Hofvander
Mads Kristian HansenOliver Berg
28'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
25
Blazevic D.
Gustafsson H.
446
Zanden O.
Lagerlund S.
333
Troelsen A.
Dyrestam M.
623
Simpson J.
Christoffer Styffe
516
Strand S.
Andersson A.
1820
Wilmer Odefalk
Parker-Price O.
2327
K.Barslund
Laturnus B.
87
Okeke O.
Michael Parker
210
Berg O.
Hofvander W.
179
Hansen M.
Noah Christoffersson
1114
Sever K.
Sana T.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.5 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 42.8% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 12% | 1~15 | 13% | 17% |
| 13% | 3% | 16~30 | 13% | 11% |
| 13% | 20% | 31~45 | 16% | 20% |
| 21% | 12% | 46~60 | 16% | 11% |
| 19% | 19% | 61~75 | 18% | 20% |
| 21% | 30% | 76~90 | 18% | 20% |