KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
16/08 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
Cách đây
20-08
2026
Haninge
Djurgardens
3 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-08
2026
Malmo FF
Djurgardens
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-08
2026
Djurgardens
Mjallby AIF
14 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
20-08
2026
Pitea IF
AIK Solna
3 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-08
2026
AIK Solna
Mjallby AIF
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-08
2026
AIK Solna
Hammarby
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Djurgardens và AIK Solna vào 19:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
84'
Kristoffer Nordfeldt
Sander Finjord RingbergPatric Karl Emil Aslund
81'
Daniel StenssonMatias Siltanen
81'
79'
Johan Hove
Nino ZugeljLars Erik Oskar Fallenius
73'
Piotr JohanssonAdam Stahl
73'
72'
Victor Andersson
72'
Linus JaretegYannick Geiger
58'
Diogo TomasWilmer Olofsson
58'
Lukas BergqvistAdrian Helm
53'
Bo Asulv Hegland
50'
48'
Wilmer Olofsson
Jeppe OkkelsHampus Finndell
46'
39'
Johan Hove
Max Larsson
32'
25'
Linus CarlstrandAdrian Helm
10'
Linus CarlstrandDino Besirevic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
35
Rinne J.
Nordfeldt K.
1524
M.Larsson
Besirovic D.
194
Une-Larsson J.
Wilmer Olofsson
3421
Marques M.
Matthys H.
318
Stahl A.
Hove J.
814
Finndell H.
Geiger Y.
4620
Siltanen M.
A.Ali
1811
Fallenius O.
Helm A.
2216
B.Hegland
Carlstrand L.
98
P.Åslund
Gustafsson S.
169
K.Lien
Filling K.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 9% | 1~15 | 7% | 15% |
| 17% | 18% | 16~30 | 14% | 17% |
| 14% | 11% | 31~45 | 21% | 20% |
| 12% | 13% | 46~60 | 17% | 15% |
| 12% | 18% | 61~75 | 17% | 15% |
| 24% | 28% | 76~90 | 19% | 15% |