KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
16/08 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
21-08
2026
Vendsyssel
Hillerod Fodbold
4 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
30-08
2026
Esbjerg FB
Vendsyssel
14 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
04-09
2026
Vejle
Vendsyssel
19 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
22-08
2026
AB Kobenhavn
Hvidovre IF
6 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
29-08
2026
Kolding IF
AB Kobenhavn
12 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
05-09
2026
AB Kobenhavn
Aalborg BK
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vendsyssel và AB Kobenhavn vào 19:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Alfred HorupSoren Ilsoe
88'
Tobias HageltornNoah Engell
Jeppe SommerSebastian Lodberg
86'
Precious WilliamsMarcus Hannesbo
86'
77'
Serigne DiopMilan RasmussenBawa
70'
Jonathan MathysGrening
70'
Mikkel BrundGabriel Noga
Harald Nilsen TangenEmil Gronn Pedersen
68'
Steve SimpsonAdam Clement Vendelbo
68'
Marcus Hannesbo
59'
Malthe Holt
59'
Lasse Steffensen
54'
33'
GreningOVonte Mullings
Mads Nyboe Lauritsen
28'
25'
Noah Engell
Rasmus Schuller
21'
17'
Milan RasmussenBawaOVonte Mullings
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Lasse Schulz
Benediktsson A.
5411
Hannesbo M.
Damtoft T.
2373
Nybo-Danielsen M.
Gabriel Noga
144
Konteh Krubally B.
Liu Aidan
2423
Ari Olsen
Sousa T.
312
Vendelbo A. C.
Ilsoe S.
158
Stephen Michael
Vesterholm M.
226
Schuller R.
Mullings O.
8817
Lodberg S.
Engell N.
79
Steffensen L.
Grening C.
1119
Pedersen E.
Milan RasmussenBawa
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 49.9% | Phạm lỗi | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 11% | 0% |
| 20% | 14% | 16~30 | 22% | 32% |
| 20% | 22% | 31~45 | 16% | 16% |
| 10% | 13% | 46~60 | 8% | 22% |
| 21% | 19% | 61~75 | 16% | 12% |
| 16% | 18% | 76~90 | 25% | 16% |