KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Anh
16/08 19:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
22-08
2026
Wrexham
Watford
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
29-08
2026
Watford
West Ham United
13 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-09
2026
Swansea City
Watford
16 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
22-08
2026
Southampton
Stoke City
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
29-08
2026
Southampton
Millwall
13 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-09
2026
Birmingham
Southampton
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Watford và Southampton vào 19:30 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
0
Peretz D.
1
16
Bola M.
Bree J.
14
4
Keben K.
Harwood-Bellis T.
6
6
Pollock M.
Stephens J.
5
23
O.Traoré
Manning R.
3
8
Bove E.
Downes F.
4
5
Kyprianou H.
Matsuki K.
27
7
O.Maamma
Dobbin L.
11
10
Louza I.
Azaz F.
10
14
Baah K.
Scienza L.
7
9
Kjerrumgaard L.
Larin C.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng2.1
2.3Bàn thua1.1
14.9Bị sút trúng mục tiêu14.8
5.6Phạt góc5.8
2.4Thẻ vàng1.7
13Phạm lỗi9.9
51.1%Kiểm soát bóng50.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%13%1~157%11%
8%12%16~3020%11%
17%12%31~4518%14%
11%17%46~6015%23%
20%17%61~7518%17%
34%24%76~9018%20%