KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hà Lan
16/08 19:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
31-08
2026
SC Cambuur
FC Twente Enschede
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
06-09
2026
FC Groningen
FC Twente Enschede
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
09-09
2026
FC Twente Enschede
Telstar
24 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
23-08
2026
SC Heerenveen
FC Zwolle
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
30-08
2026
FC Zwolle
N.E.C. Nijmegen
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
05-09
2026
Sparta Rotterdam
FC Zwolle
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Twente Enschede và FC Zwolle vào 19:30 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
16
Drommel J.
Schendelaar J.
1
43
Ruud Nijstad
Aertssen O.
3
38
Bruns M.
Graves S.
28
3
Propper R.
Viergever N.
24
28
van Rooij B.
D.van der Haar
33
20
van den Belt T.
Oosting T.
25
6
Zerrouki R.
Thomas R.
30
27
Orjasaeter S.
T.Sommer
8
11
Rots D.
Mbayo D.
11
7
Pjaca M.
Kostons K.
10
9
Weghorst W.
Cissoko I.
22
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.1
1.7Bàn thua2.7
6.5Bị sút trúng mục tiêu15.4
6.8Phạt góc4
1.2Thẻ vàng1
10.2Phạm lỗi11.4
59%Kiểm soát bóng45.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%17%1~1525%13%
16%15%16~307%10%
16%15%31~4512%13%
21%17%46~6015%19%
16%17%61~7517%14%
21%17%76~9017%28%