KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
16/08 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
23-08
2026
FK Baumit Jablonec
Banik Ostrava
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
29-08
2026
Banik Ostrava
SK Sigma Olomouc
13 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
05-09
2026
Mlada Boleslav
Banik Ostrava
20 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
22-08
2026
Lisen
Sparta Prague
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
29-08
2026
Pardubice
Lisen
13 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
05-09
2026
Lisen
FC Viktoria Plzen
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Banik Ostrava và Lisen vào 20:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daniel HolzerDantaye Gilbert
84'
Matej ChalusJiri Boula
76'
Vlasiy Sinyavskiy
74'
62'
Issa Fomba
Vaclav JureckaMichal Kohut
62'
Vit SkrkonAbdallah Gningue
61'
59'
Daniel SamekAdam Petrak
Maksym Dyachuk
51'
46'
Martin PospisilAdam Carlen
Jiri MicekMichal Frydrych
45+10'
44'
Helio Alberto Delgado Silva,Papalele
38'
Issa FombaNeil Glossoa
30'
Neil Glossoa
24'
Alexis Alegue Elandi
Jiri Boula
21'
Michal Frydrych
17'
11'
Dominik Preisler
Michal Kohut
8'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
23
Jedlicka M.
Stoppen T.
3216
M.Dyachuk
Glossoa N.
3383
Nogha R.
Plechaty D.
417
Frydrych M.
Simek D.
2899
Sinyavskiy V.
Preisler D.
275
Jiri Boula
Petrak A.
148
Traore A.
Carlen A.
2134
Bewene A.
Alegue A.
77
Dantaye Gilbert
Sacha Komljenovic
821
Kohut M.
Papalele
1712
Gning A.
El Hadji Madior Ndiaye
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 2.4 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 54.1% | Kiểm soát bóng | 42.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 9% | 1~15 | 4% | 12% |
| 11% | 25% | 16~30 | 11% | 20% |
| 9% | 15% | 31~45 | 28% | 16% |
| 27% | 18% | 46~60 | 14% | 14% |
| 23% | 22% | 61~75 | 14% | 16% |
| 19% | 9% | 76~90 | 26% | 20% |