KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
16/08 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
26-08
2026
Siwelele
Chippa United FC
9 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
05-09
2026
Chippa United FC
Milford
20 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
12-09
2026
Chippa United FC
Mamelodi Sundowns
27 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
26-08
2026
Orlando Pirates
Sekhukhune United
9 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
05-09
2026
Kruger United
Orlando Pirates
20 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
17-09
2026
Orlando Pirates
Maritzburg United
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chippa United FC và Orlando Pirates vào 20:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Mthetheleli Mthiyane
87'
Daniel Msendami
86'
Mthetheleli MthiyaneCemran Dansin
86'
Neo RapooDeon Hotto Kavendji
Asanele Bonani
86'
Tshabalala L.Khaya Mfecane
82'
Asanele BonaniMlotshwa N.
82'
Bongani SamJustice Figuareido
82'
78'
Daniel MsendamiYanela Mbuthuma
77'
Kabelo KgosietsileOswin Reagan Appollis
71'
Patrick Maswanganyi
64'
Lebone Seema
60'
Lungu GhampaniPatrick Maswanganyi
Seabi SammyAzola Tshobeni
59'
Bandile DlaminiSirgio Kammies
59'
Jones I.
42'
42'
Patrick Maswanganyi
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
23
Nwabali S.
Chaine S.
2431
Jones I.
Sebelebele K.
3622
Mobara A.
Seema L.
635
Majadibodu H.
Sibisi N.
528
Madingwane B.
Hotto D.
715
Azola Tshobeni
Cemran Dansin
4620
Mosele G.
Mokobodi T.
338
Mfecane K.
Ghampani L.
237
Figuareido J.
Patrick Maswanganyi
2829
Mlotshwa N.
Appollis O. R.
1225
Sirgio Kammies
Yanela Mbuthuma
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2 | Bàn thua | 0.7 |
| 16.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.7 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 9 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 58.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 15% | 1~15 | 10% | 17% |
| 3% | 13% | 16~30 | 5% | 11% |
| 38% | 19% | 31~45 | 28% | 29% |
| 19% | 15% | 46~60 | 10% | 5% |
| 11% | 12% | 61~75 | 12% | 17% |
| 19% | 22% | 76~90 | 32% | 17% |