KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bỉ
16/08 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
22-08
2026
Standard Liege
La Louviere
5 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
29-08
2026
La Louviere
KV Mechelen
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
06-09
2026
St.-Truidense VV
La Louviere
20 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
23-08
2026
Gent
Oud Heverlee Leuven
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
30-08
2026
Gent
Club Brugge
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
06-09
2026
Cercle Brugge
Gent
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa La Louviere và Gent vào 21:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-5-2
3-4-2-1 Khách
21
Peano M.
Roef D.
33
33
P.Nkoa
E.Ngom
5
99
Okou Y.
Van Der Heyden S.
44
4
Faye W.
Burgess C.
16
5
Lutonda T.
Volckaert M.
57
8
Gueulette S.
De Vlieger T.
27
48
Coulibaly I.
Lopes L.
22
10
Wade M.
Araujo T.
20
18
Delos S.
Sonko M. L.
11
9
Elias Filet
Kadri A.
37
11
M.Isah
Vergara Yamir O. J.
47
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.1
2.2Bàn thua1.4
12.6Bị sút trúng mục tiêu14.1
6Phạt góc4.3
1.6Thẻ vàng2.5
10.7Phạm lỗi9.2
46.3%Kiểm soát bóng47.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%19%1~1517%10%
16%10%16~3012%17%
23%21%31~4519%17%
9%10%46~6010%10%
14%6%61~7510%12%
28%29%76~9026%29%