KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
16/08 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-08
2026
Getafe
Racing Santander
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
29-08
2026
Racing Santander
Elche
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
06-09
2026
Rayo Vallecano
Racing Santander
21 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
23-08
2026
Atletico Madrid
Villarreal
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
29-08
2026
Alaves
Villarreal
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
06-09
2026
Villarreal
Deportivo La Coruna
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Racing Santander và Villarreal vào 22:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
13
Eriksson S.
Luiz Junior
132
Jorge Salinas
Mourino S.
1516
F.González
Foyth J.
84
Hernando J.
R. Veiga
122
Mantilla A.
Romero C.
1614
M.Gueye
Pepe N.
1919
G.Puerta
Comesana S.
1415
Vicente I.
Gueye P.
1810
Canales S.
Moleiro A.
2011
Martin A.
Moreno G.
712
Villalibre A.
Mikautadze G.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 20% | 8% |
| 17% | 11% | 16~30 | 2% | 12% |
| 15% | 27% | 31~45 | 11% | 21% |
| 14% | 21% | 46~60 | 9% | 19% |
| 17% | 9% | 61~75 | 25% | 12% |
| 22% | 13% | 76~90 | 30% | 23% |