KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
15/08 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Spanish Segunda Division B
Cách đây
06-09
2026
CF La Nucia
UD Poblense
22 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
13-09
2026
UD Poblense
UD Castellonense
29 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
20-09
2026
Alcoyano
UD Poblense
36 Ngày
Giao hữu
Cách đây
15-08
2026
UE Llagostera
Atletico Baleares
0 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
06-09
2026
Yeclano Deportivo
Atletico Baleares
22 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
13-09
2026
CF Intercity
Atletico Baleares
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UD Poblense và Atletico Baleares vào 00:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
56'
56'
Josep Payeras
27'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 46.7% | Phạm lỗi | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 15% | 1~15 | 28% | 3% |
| 15% | 25% | 16~30 | 18% | 12% |
| 22% | 5% | 31~45 | 12% | 21% |
| 6% | 13% | 46~60 | 0% | 15% |
| 17% | 21% | 61~75 | 12% | 15% |
| 15% | 20% | 76~90 | 21% | 25% |