KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bồ Đào Nha
18/08 02:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
25-08
2026
Gil Vicente
Casa Pia AC
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
30-08
2026
Casa Pia AC
Moreirense
12 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
06-09
2026
Vitoria Guimaraes
Casa Pia AC
19 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
23-08
2026
Moreirense
SL Benfica
5 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
30-08
2026
SL Benfica
GD Estoril-Praia
12 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
06-09
2026
Maritimo
SL Benfica
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Casa Pia AC và SL Benfica vào 02:15 ngày 18/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Sequeira P.
Trubin A.
1
5
Conte A.
Bah A.
6
3
Kaly
Araujo T.
44
43
David
Lenglet C.
2
18
Geraldes A.
S.Dahl
26
80
Ofori L.
Barreiro L.
18
24
Perez S.
Richard Rios
20
10
Rochinha
Lukebakio D.
11
16
Clua Oya S.
Rafa Silva
27
8
Gabi Pereira
Prestianni G.
25
9
H. Araújo
Pavlidis V.
14
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng2.9
1.3Bàn thua1.3
15Bị sút trúng mục tiêu9.5
5Phạt góc6.4
2.2Thẻ vàng1.1
15Phạm lỗi10.9
44.3%Kiểm soát bóng58.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%18%1~1512%8%
13%14%16~303%14%
27%18%31~4522%17%
8%18%46~6013%20%
11%10%61~7522%17%
27%20%76~9025%20%