KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Hạng 2 Nga
26/09 18:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
21-08
2026
FC Torpedo Moscow
Spartak Kostroma
0 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
29-08
2026
Spartak Kostroma
Rotor Volgograd
0 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
05-09
2026
FC Chelyabinsk
Spartak Kostroma
0 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
22-08
2026
Ural S.r.
Tekstilshchik Ivanovo
0 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
29-08
2026
Arsenal Tula
Ural S.r.
0 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
05-09
2026
Ural S.r.
KamAZ
0 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spartak Kostroma và Ural S.r. vào 18:30 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dmitri Kaptilovich
90'
82'
76'
Leonardo Cordeiro De Lima Silva
Kirill Malyarov
74'
73'
Leonardo Cordeiro De Lima Silva
70'
Dmitri Tikhiy
Amur Kalmykov
43'
27'
Silvije Begic

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.4
1Bàn thua0.6
8.7Bị sút trúng mục tiêu4.5
4.4Phạt góc5.8
1.4Thẻ vàng1.6
0Phạm lỗi13.5
48.3%Kiểm soát bóng54.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%20%1~1513%21%
12%8%16~3016%14%
17%12%31~4516%17%
25%18%46~6021%21%
15%10%61~7518%3%
17%27%76~9013%21%