KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Iceland
12/09 02:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
16-09
2026
Fram Reykjavik
Breidablik
4 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
20-09
2026
IA Akranes
Breidablik
8 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
11-10
2026
Breidablik
Keflavik
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UMF Afturelding và Breidablik vào 02:10 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Axel Oskar Andresson
88'
87'
Ivar Orn ArnasonViktor Orn Margeirsson
79'
Jonatan Gudni ArnarssonThorleifur Ulfarsson
Saevar Atli HugasonKristinn Freyr Sigurdsson
79'
Bjartur Bjarmi Barkarson
78'
71'
Kristinn JonssonLudviksson Anton
71'
Viktor Karl EinarssonAron Bjarnason
69'
David Ingvarsson
Kristinn Freyr Sigurdsson
69'
Haukur Orn BrinkOdinn Bjarkason
65'
Birkir Mar SaevarssonGunnar Bergmann Sigmarsson
65'
40'
Kristofer Ingi Kristinsson
25'
Ludviksson Anton
4'
Hoskuldur Gunnlaugsson
Đội hình
Chủ
Khách
1
Arnar Dadi Johannesson
Omarsson O. V.
98
Kooistra B.
Kristinsson K.
2316
Bjartur Bjarmi Barkarson
Bjarnason A.
116
Aron Elí Saevarsson
Karlsson H.
143
Andresson A.
Anton Ari Einarsson
110
Elmar Kari Enesson Cogic
Margeirsson V.
219
Holtan J.
Ulfarsson T.
9911
Odinn Bjarkason
Asgeir Helgi Orrason
44
Gunnar Bergmann Sigmarsson
Ludviksson A.
137
Sigurdsson K.
Gunnlaugsson H.
733
Hoti A.
Ingvarsson D.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 |
| 7 | Phạt góc | 7.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 53.4% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 13% | 13% |
| 14% | 10% | 16~30 | 13% | 14% |
| 16% | 14% | 31~45 | 19% | 26% |
| 18% | 20% | 46~60 | 21% | 8% |
| 19% | 12% | 61~75 | 15% | 18% |
| 20% | 28% | 76~90 | 15% | 19% |