KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Uzbekistan Cup
15/09 20:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
19-09
2026
Kuruvchi Bunyodkor
Buxoro FK
4 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
09-10
2026
Pakhtakor Tashkent
Kuruvchi Bunyodkor
24 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
16-10
2026
Kuruvchi Bunyodkor
FK Sogdiana Jizak
31 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
20-09
2026
Lokomotiv Tashkent
Neftchi Fargona
5 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
09-10
2026
FK Sogdiana Jizak
Lokomotiv Tashkent
24 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
16-10
2026
Lokomotiv Tashkent
Nasaf Qarshi
31 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kuruvchi Bunyodkor và Lokomotiv Tashkent vào 20:30 ngày 15/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Ozodbek Uktamov
41'
Abdullokh Yuldashev
32'
30'
Jasurbek Yakhshiboev
Amir Turakulov
29'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng2.2
2.4Bàn thua1.3
10.2Bị sút trúng mục tiêu9.3
4.7Phạt góc4.3
0.9Thẻ vàng1.3
48.6%Phạm lỗi53.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%11%1~1527%20%
15%7%16~304%9%
17%24%31~4531%9%
17%11%46~608%6%
17%16%61~7518%23%
15%28%76~906%30%