KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Áo
05/09 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
Cách đây
12-09
2026
SC/ESV Parndorf
Traiskirchen
6 Ngày
Hạng 3 Áo
Cách đây
19-09
2026
Traiskirchen
SC Mannsdorf
13 Ngày
Hạng 3 Áo
Cách đây
23-09
2026
Traiskirchen
Kremser
17 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
13-09
2026
Austria Wien
Lustenau Áo
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
20-09
2026
Grazer AK
Austria Wien
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
11-10
2026
Austria Wien
Sturm Graz
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Traiskirchen và Austria Wien vào 22:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Johannes Eggestein
90'
Julian Hettwer
Lucas Pfaffl
65'
59'
Reinhold Ranftl
Julian Klar
53'
43'
Philipp Maybach
39'
Daniel Nnodim
30'
Johannes EggesteinDaniel Nnodim
29'
Johannes Handl
22'
Hasan Deshishku
Elias Felber
9'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 7.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 60.5% | Kiểm soát bóng | 44.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 12% | 16% |
| 11% | 12% | 16~30 | 14% | 20% |
| 18% | 25% | 31~45 | 15% | 16% |
| 11% | 23% | 46~60 | 17% | 18% |
| 19% | 17% | 61~75 | 14% | 11% |
| 24% | 8% | 76~90 | 25% | 16% |