KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
2.Liga Thụy Sỹ
20/08 00:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
22-08
2026
FC Paradiso
Kreuzlingen
2 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
29-08
2026
Kreuzlingen
FC Breitenrain
9 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
05-09
2026
Kreuzlingen
Grand Saconnex
16 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
22-08
2026
SC Cham
Grand Saconnex
2 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
29-08
2026
SC Cham
Bellinzona
9 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
05-09
2026
SC Cham
Zurich B team
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kreuzlingen và SC Cham vào 00:40 ngày 20/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
69'
Jorge Facal
59'
Reda Laidouci
57'
43'
Noah Fluhmann
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 16.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 0 | Phạt góc | 4.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 37% | Phạm lỗi | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 19% | 1~15 | 14% | 14% |
| 10% | 15% | 16~30 | 17% | 20% |
| 10% | 11% | 31~45 | 7% | 6% |
| 15% | 13% | 46~60 | 21% | 14% |
| 31% | 15% | 61~75 | 17% | 18% |
| 13% | 23% | 76~90 | 21% | 26% |