KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
20/08 06:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
23-08
2026
Orlando City
Real Salt Lake
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
30-08
2026
Minnesota United FC
Orlando City
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
06-09
2026
Orlando City
San Diego FC
17 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-08
2026
New York Red Bulls
Chicago Fire
3 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
25-08
2026
Monterrey
Chicago Fire
5 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
30-08
2026
Seattle Sounders
Chicago Fire
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Orlando City và Chicago Fire vào 06:30 ngày 20/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
71
Crepeau M.
C.Brady
13
Dean J.
246
Jansson R.
Waterman J.
164
Brekalo D.
Elliott J.
324
Dorsey G.
Gutman A.
1516
Cartagena W.
Bamba J.
195
Luis Otavio
D.D'Avilla
4214
T.Spicer
Saletros A.
67
Griezmann A.
Zinckernagel P.
1177
Angulo I.
Lewandowski R.
922
Ellis J.
Dithejane P.
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 18.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 10% | 1~15 | 8% | 6% |
| 25% | 16% | 16~30 | 14% | 12% |
| 14% | 15% | 31~45 | 21% | 18% |
| 16% | 9% | 46~60 | 18% | 14% |
| 16% | 21% | 61~75 | 14% | 14% |
| 20% | 26% | 76~90 | 23% | 33% |