KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Serie B
20/08 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Serie B
Cách đây
26-08
2026
Atletico Clube Goianiense
Botafogo SP
5 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
30-08
2026
Botafogo SP
Cuiaba
9 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
06-09
2026
Nautico (PE)
Botafogo SP
16 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
24-08
2026
Criciuma
Fortaleza CE
3 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
30-08
2026
CRB
Criciuma
9 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
06-09
2026
Criciuma
Cuiaba
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Botafogo SP và Criciuma vào 07:30 ngày 20/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+1'
Wagner da Silva Souza, Waguininho
33'
Jhonata Robert Alves da Silva
24'
Bruno Fabiano Alves Nascimento
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Victor Bernardes Andrade e Souza
Airton
326
Patrick De Carvalho Brey
Cesar
374
Gustavo Vilar dos Santos
Rodrigo
33
Ericson
Bruno Alves
3422
Gabriel Inocêncio
Waguininho
138
Everton Morelli
Eduardo
516
Matheus Sales
Ronald dos Santos Lopes
1423
Wesley
Marcelo Hermes
2210
Rafael Gava
J.Robert
1030
Jose Hugo
Fellipe Mateus de S. Araujo
79
Hygor
Nicolas
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 0.4 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 17.8 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 42.7% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 22% | 1~15 | 6% | 17% |
| 8% | 13% | 16~30 | 12% | 14% |
| 22% | 15% | 31~45 | 9% | 10% |
| 22% | 11% | 46~60 | 24% | 21% |
| 20% | 13% | 61~75 | 21% | 7% |
| 17% | 24% | 76~90 | 27% | 28% |