KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

MLS Mỹ
20/08 08:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
23-08
2026
San Diego FC
Colorado Rapids
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
30-08
2026
Colorado Rapids
Real Salt Lake
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
06-09
2026
Columbus Crew
Colorado Rapids
16 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-08
2026
Los Angeles FC
Portland Timbers
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
30-08
2026
Washington D.C. United
Los Angeles FC
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
06-09
2026
Real Salt Lake
Los Angeles FC
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Colorado Rapids và Los Angeles FC vào 08:30 ngày 20/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
41
N.Hansen
Lloris H.
1
29
Navarro M.
Hollingshead R.
24
5
Loïc Williams
Porteous R.
5
6
Holding R.
Nkosi Tafari
91
4
Cannon R.
Cheberko Y.
23
12
Atencio J.
Tillman T.
11
13
Wayne Frederick
Segura E.
4
93
Minoungou G.
Delgado M.
8
10
Aaronson P.
Shaffelburg J.
18
7
Sealy D.
S. Heung-Min
7
9
Rafael Navarro
Bouanga Denis
99
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.9
0.8Bàn thua1.5
11Bị sút trúng mục tiêu14.8
6Phạt góc6
2.9Thẻ vàng1.6
13.7Phạm lỗi9.3
53.2%Kiểm soát bóng46%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%12%1~1512%14%
20%18%16~3010%8%
18%16%31~4524%20%
10%15%46~604%29%
18%13%61~7524%11%
16%23%76~9022%14%