KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

La Liga
21/08 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
01-09
2026
Barcelona
Rayo Vallecano
11 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
06-09
2026
Rayo Vallecano
Racing Santander
16 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2026
Real Madrid
Rayo Vallecano
23 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
29-08
2026
Alaves
Villarreal
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
06-09
2026
Alaves
Osasuna
16 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2026
Racing Santander
Alaves
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rayo Vallecano và Alaves vào 02:00 ngày 21/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
13
Batalla A.
Sivera A.
1
20
Balliu I.
Tenaglia N.
14
6
Ciss P.
Koski V.
16
24
Lejeune F.
Jonny
17
2
Ratiu A.
Perez A.
7
8
Lopez U.
Ibanez P.
19
23
Valentin O.
-
18
Garcia A.
Blanco A.
8
7
Palazon I.
Rebbach A.
21
19
de Frutos J.
Martinez T.
11
10
Camello S.
Diaz M.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.4
0.9Bàn thua1.1
12.7Bị sút trúng mục tiêu11
3.3Phạt góc5.7
3Thẻ vàng2.1
16Phạm lỗi13.3
49.4%Kiểm soát bóng43.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%16%1~1511%8%
7%13%16~3022%13%
28%11%31~4520%8%
20%13%46~6014%20%
12%18%61~758%15%
23%25%76~9020%33%