KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
27/08 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
29-08
2026
AE Kifisias
AEK Athens
2 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
05-09
2026
AEK Athens
Aris Salonica
9 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
12-09
2026
Asteras Tripolis
AEK Athens
16 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
30-08
2026
Botev Plovdiv
Levski Sofia
2 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
02-09
2026
Slavia Sofia
Levski Sofia
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
05-09
2026
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AEK Athens và Levski Sofia vào 02:00 ngày 27/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zini
89'
Kervin ArriagaRazvan Marin
86'
Mijat GacinovicLuka Jovic
86'
82'
Asen MitkovSerginho
Oleksandr ZubkovLovro Majer
81'
ZiniBarnabas Varga
81'
76'
Mazire SoulaArmstrong Okoflex
Stavros Pilios
74'
Petros MantalosAboubakary Koita
72'
63'
Gasper TrdinEverton Bala
63'
David KussoMaicon
63'
PereaReinaldo
Razvan Marin
55'
Razvan Marin
51'
Barnabas VargaLovro Majer
29'
Barnabas VargaFilipe do Bem Relvas Vito Oliveira
12'
Luka JovicLazaros Rota
7'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Strakosha T.
Vutsov S.
923
Pilios S.
Neves A.
2144
Relvas F.
Dimitrov K.
502
Moukoudi H.
Serafimov N.
3112
Rota L.
Centelles A.
2011
Koita A.
Serginho
356
Kairinen K.
Moubarik E. M.
1918
Marin R.
Maicon
314
Majer L.
Okoflex A.
119
Jovic L.
E·Bala
1725
Varga B.
Reinaldo
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1 | Bàn thua | 0.5 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 59.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 18% | 20% |
| 7% | 5% | 16~30 | 3% | 5% |
| 18% | 16% | 31~45 | 18% | 5% |
| 15% | 13% | 46~60 | 14% | 15% |
| 22% | 20% | 61~75 | 22% | 15% |
| 21% | 28% | 76~90 | 22% | 40% |