KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bỉ
22/08 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
30-08
2026
Oud Heverlee Leuven
Standard Liege
8 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
06-09
2026
Standard Liege
Royal Antwerp FC
15 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
12-09
2026
Westerlo
Standard Liege
21 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
29-08
2026
La Louviere
KV Mechelen
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
06-09
2026
St.-Truidense VV
La Louviere
15 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
14-09
2026
La Louviere
Kortrijk
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Standard Liege và La Louviere vào 01:45 ngày 22/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-3-3
3-5-2 Khách
1
M.Epolo
Peano M.
21
3
G.Mortensen
Faye W.
4
25
Hautekiet I.
P.Nkoa
33
20
Karamoko I.
Lamego D.
25
13
Fossey M.
Delos S.
18
84
Touzghar R.
Wade M.
10
22
Trouillet A.
Coulibaly I.
48
94
Nielsen C.
Ito S. J.
23
11
A.Abid
Gillot N.
3
10
D. Dargahi
M.Isah
11
17
Nguene B.
Elias Filet
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.3
1.1Bàn thua1.5
12.2Bị sút trúng mục tiêu11.2
5.9Phạt góc3.8
1Thẻ vàng1.8
8.7Phạm lỗi9.7
54.3%Kiểm soát bóng42.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%7%1~1514%15%
8%7%16~308%10%
29%23%31~4522%23%
10%19%46~608%13%
14%11%61~7522%11%
27%30%76~9022%23%