KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
22/08 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-09
2026
Aston Villa
Arsenal
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
06-09
2026
Arsenal
Chelsea FC
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-09
2026
Sunderland
Arsenal
22 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
27-08
2026
Plymouth Argyle
Coventry
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
29-08
2026
Coventry
Hull City
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-09
2026
Manchester City
Coventry
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arsenal và Coventry vào 02:00 ngày 22/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Raya D.
Rushworth C.
19
33
Calafiori R.
van Ewijk M.
27
6
Gabriel
Thomas B.
4
3
Mosquera C.
Amenda A.
24
4
White B.
-
39
Guimaraes B.
Onyeka F.
16
49
M. Skelly
Grimes M.
6
17
Tzolis C.
Caleb Y.
8
8
Odegaard M.
Tchaouna L.
18
20
Madueke N.
Simms E.
9
29
Havertz K.
Thomas-Asante B.
23
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng2.3
0.5Bàn thua0.7
11.6Bị sút trúng mục tiêu9.1
3.9Phạt góc5.5
1.4Thẻ vàng1
10.8Phạm lỗi10
49.8%Kiểm soát bóng59.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%15%1~153%12%
12%6%16~3011%9%
25%23%31~4515%15%
7%18%46~6023%21%
17%8%61~7523%24%
19%27%76~9023%18%