KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
01-09
2026
Aston Villa
Arsenal
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
06-09
2026
Arsenal
Chelsea FC
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-09
2026
Sunderland
Arsenal
22 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
27-08
2026
Plymouth Argyle
Coventry
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
29-08
2026
Coventry
Hull City
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-09
2026
Manchester City
Coventry
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arsenal và Coventry vào 02:00 ngày 22/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Raya D.
Rushworth C.
1933
Calafiori R.
van Ewijk M.
276
Gabriel
Thomas B.
43
Mosquera C.
Amenda A.
244
White B.
-
39
Guimaraes B.
Onyeka F.
1649
M. Skelly
Grimes M.
617
Tzolis C.
Caleb Y.
88
Odegaard M.
Tchaouna L.
1820
Madueke N.
Simms E.
929
Havertz K.
Thomas-Asante B.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 10 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 59.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 15% | 1~15 | 3% | 12% |
| 12% | 6% | 16~30 | 11% | 9% |
| 25% | 23% | 31~45 | 15% | 15% |
| 7% | 18% | 46~60 | 23% | 21% |
| 17% | 8% | 61~75 | 23% | 24% |
| 19% | 27% | 76~90 | 23% | 18% |