KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

La Liga
22/08 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
26-08
2026
Valencia
Real Betis
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
29-08
2026
Levante
Real Betis
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
06-09
2026
Real Betis
Real Madrid
15 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
27-08
2026
Real Madrid
Real Sociedad
5 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
30-08
2026
Real Sociedad
Espanyol
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
06-09
2026
Elche
Real Sociedad
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Betis và Real Sociedad vào 02:00 ngày 22/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Alvaro Valles
Remiro A.
1
11
Garcia F.
Aramburu J.
2
4
Natan
4
5
Bartra M.
Martin J.
31
2
Bellerin H.
Gomez S.
17
8
Fornals P.
Herrera Y.
12
6
Facundo Bernal
Soler C.
18
17
Riquelme R.
Kubo T.
14
22
Isco
Sucic L.
24
7
Antony
Barrenetxea A.
7
19
Cucho
Oskarsson O. S.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.5
0.8Bàn thua1.6
9.9Bị sút trúng mục tiêu14.6
4.7Phạt góc3.8
1.8Thẻ vàng2.7
8Phạm lỗi14.4
51.8%Kiểm soát bóng50.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%8%1~1515%19%
20%21%16~3015%21%
14%14%31~4520%6%
18%10%46~6010%14%
16%16%61~7520%10%
18%28%76~9017%27%