KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England U21 League Cup
13/10 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
England U21 League Cup
Cách đây
31-10
2026
U21 Blackburn Rovers
U21 Southampton
18 Ngày
England U21 League Cup
Cách đây
21-11
2026
U21 Queens Park Rangers
U21 Blackburn Rovers
39 Ngày
England U21 League Cup
Cách đây
09-12
2026
U21 Bolton Wanderers
U21 Blackburn Rovers
57 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
20-10
2026
U21 Wigan Athletic
U21 Bolton Wanderers
7 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
27-10
2026
U21 Bolton Wanderers
U21 Huddersfield Town
14 Ngày
England U21 League Cup
Cách đây
03-11
2026
U21 Bolton Wanderers
U21 Queens Park Rangers
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Blackburn Rovers và U21 Bolton Wanderers vào 01:00 ngày 13/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 0 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 21% | 1~15 | 20% | 13% |
| 14% | 12% | 16~30 | 9% | 7% |
| 20% | 19% | 31~45 | 14% | 15% |
| 22% | 19% | 46~60 | 19% | 18% |
| 6% | 12% | 61~75 | 9% | 22% |
| 16% | 14% | 76~90 | 25% | 22% |