KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England U21 League Cup
08/09 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
England U21 League Cup
Cách đây
10-10
2026
U21 Newcastle
Luton Town U21
32 Ngày
England U21 League Cup
Cách đây
31-10
2026
Luton Town U21
U21 Nottingham Forest
53 Ngày
England U21 League Cup
Cách đây
22-11
2026
Peterborough U21
Luton Town U21
75 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
15-09
2026
Peterborough U21
U21 Bristol City
7 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
19-09
2026
U21 Cardiff City
Peterborough U21
11 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
29-09
2026
Peterborough U21
Fleetwood Town U21
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Luton Town U21 và Peterborough U21 vào 01:00 ngày 08/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Chris Conn-Clarke
64'
50'
Patryk SykutChris Conn-Clarke
41'
Danny OrmerodEvan Weir
28'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 4 | Phạt góc | 7.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 12 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 12% | 1~15 | 12% | 11% |
| 4% | 14% | 16~30 | 22% | 18% |
| 21% | 11% | 31~45 | 14% | 27% |
| 26% | 20% | 46~60 | 16% | 7% |
| 0% | 21% | 61~75 | 12% | 16% |
| 26% | 20% | 76~90 | 20% | 18% |