KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England U21 League Cup
16/09 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
England U21 League Cup
Cách đây
14-10
2026
Bromley U21
U21 Coventry
28 Ngày
England U21 League Cup
Cách đây
31-10
2026
U21 West Bromwich
Bromley U21
45 Ngày
England U21 League Cup
Cách đây
25-11
2026
U21 Ipswich
Bromley U21
70 Ngày
League Trophy - Anh
Cách đây
23-09
2026
Luton Town
U21 Ipswich
7 Ngày
League Trophy - Anh
Cách đây
07-10
2026
Peterborough United
U21 Ipswich
21 Ngày
England U21 League Cup
Cách đây
10-10
2026
U21 Ipswich
U21 West Bromwich
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bromley U21 và U21 Ipswich vào 01:00 ngày 16/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Josh PittsLuca Fletcher
86'
79'
Gerard Buabo
75'
Josh PittsGerard Buabo
George EvansTobias Brenan
50'
Nathan Paul-Lavely
33'
23'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.8 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 41% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 13% | 1~15 | 8% | 15% |
| 16% | 18% | 16~30 | 4% | 9% |
| 20% | 26% | 31~45 | 4% | 22% |
| 16% | 15% | 46~60 | 30% | 10% |
| 8% | 10% | 61~75 | 26% | 19% |
| 16% | 16% | 76~90 | 26% | 21% |