KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

C1
27/08 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
30-08
2026
Lyonnais
Le Havre
2 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
05-09
2026
Lyonnais
Auxerre
9 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
12-09
2026
Paris FC
Lyonnais
16 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
31-08
2026
Samsunspor
Fenerbahce
3 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
06-09
2026
Fenerbahce
Besiktas JK
10 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
13-09
2026
B.B. Gaziantep
Fenerbahce
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lyonnais và Fenerbahce vào 02:00 ngày 27/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Nene Dorgeles
90+4'
Matteo Guendouzi
Mads BidstrupTyler Morton
86'
Nicolas TagliaficoAbner Vinicius Da Silva Santos
86'
80'
Irfan Can KahveciMason Greenwood
80'
Romelu LukakuVedat Muriqi
Pavel SulcTanner Tessmann
76'
76'
Nene DorgelesOguz Aydin
Kail Boudache
71'
67'
Ismail YuksekAnderson Souza Conceicao Talisca
Lois Openda
64'
Kail BoudacheErnest Nuamah
62'
Zachary AthekameAinsley Maitland-Niles
62'
Malick FofanaAinsley Maitland-Niles
61'
Lois Openda
51'
32'
Milan Skriniar
28'
Archie BrownMason Greenwood
24'
Vedat Muriqi

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Greif D.
Ederson
31
16
Abner
Semedo N.
27
19
Niakhate M.
Skriniar M.
37
21
Kluivert R.
Ake N.
15
98
Maitland-Niles A.
Brown A.
3
8
Tolisso C.
Kante N.
91
23
Morton T.
Guendouzi M.
6
6
Tessmann T.
Greenwood M.
11
11
Fofana M.
Talisca A.
94
17
Openda L.
Aydin O.
70
7
Nuamah E.
Muriqi V.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng2.3
2Bàn thua0.7
10.2Bị sút trúng mục tiêu8.6
7.7Phạt góc6.3
0.8Thẻ vàng2.2
8.8Phạm lỗi10.8
54.7%Kiểm soát bóng66.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%14%1~158%9%
10%11%16~3013%15%
25%14%31~4517%30%
10%19%46~6013%18%
18%19%61~7517%12%
23%20%76~9024%12%