KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Hạng 2 Trung Quốc
22/08 15:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
01-09
2026
Lanzhou Longyuan Athletics
Beijing Guoan
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yan An Ronghai và Lanzhou Longyuan Athletics vào 15:00 ngày 22/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jie WangZhang Junzhe
80'
77'
Omer AbdukerimWeiyi Jiang
Hashijan BeisenWu Linfeng
75'
He LinliZhang Hui
75'
61'
Yubo HuXiaolong Zhao
61'
Liu XinyuZhang Yue
45+3'
Zhang Zichao
Haowen Wang
26'
18'
Weiyi Jiang

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
13
Zhang Haixuan
Mu Qianyu
13
24
Haowen Wang
Xiaolong Zhao
29
39
Zhang Tianlong
Erkin Ababekri
17
60
Zhang Junzhe
Shengming Yang
47
16
Ding Yunfeng
Zhang Y.
25
10
Iskandar B.
Jiang Weiyi
22
38
Zhang Hui
Zhang Zichao
14
7
Kurban E.
Luo Hanbowen
2
19
Wu L.
Sun Xinkai
10
9
Kyum P.
Lu J.
7
33
Chen Xiangyu
Zhiyuan Lu
40
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.1
0.6Bàn thua0.9
12.2Bị sút trúng mục tiêu9.9
2.7Phạt góc4.2
1.3Thẻ vàng2
14.2Phạm lỗi15.4
49.8%Kiểm soát bóng55.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%2%1~156%16%
6%15%16~3020%13%
20%23%31~4520%10%
17%13%46~6017%16%
15%13%61~7520%24%
28%32%76~9013%18%