KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
22/08 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dalian Yingbo B và Tech Bắc Kinh vào 15:00 ngày 22/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Liu TianyangZhen Zehao
81'
Li Libo
79'
Zhenghao Wang
77'
Mingyu HuZhenghao Wang
74'
73'
Li Q.Jiajun Deng
72'
Zhang Shuai
71'
67'
Li LiboWei Jiaao
67'
67'
Zhenghao WangLiu Jincheng
62'
Liu YiIbrahim Imran
53'
46'
Hu Jiaqi
46'
Chengrui Zhang
46'
45'
Zhen Zehao
33'
Zhen Zehao
Liu JinchengIbrahim Imran
13'
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-4-1 Khách
19
Zhiren Xiao
Chuyu L.
2312
Xin Nie
Longjian M.
1557
Li Gecan
Zheng Zehao
3955
Shicheng Wang
Jiajun Deng
4547
Abdusalam Abdurehim
Runchao Hu
4360
Imran Ibrahim
Bai Jiong
1645
Liu Yi
Wei Jiaao
1825
Liu Jincheng
Chenyang W.
2137
Zhang C.
Hu J.
629
Kuanjie Jing
Xinyao Li
4440
Mingyu Hu
Zihao Wang
41Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 2.4 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 6 | Phạt góc | 3.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 40% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 12% | 1~15 | 5% | 8% |
| 11% | 12% | 16~30 | 33% | 25% |
| 16% | 12% | 31~45 | 16% | 12% |
| 22% | 12% | 46~60 | 5% | 4% |
| 5% | 20% | 61~75 | 22% | 25% |
| 27% | 28% | 76~90 | 16% | 25% |