KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
22/08 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Haimen Codion và Shandong Taishan B vào 15:00 ngày 22/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
Jungpeng Li
69'
Yuanjie Li
68'
Deng Zhiwen
Qi BoXianyi Bai
67'
Xianyi Bai
65'
58'
Lu Junwei
Weijing ChenGuoguang Pei
55'
54'
Lu JunweiKanghua He
46'
Fubo HaoXiang Li
Bowen WangYuetao Cao
46'
46'
Deng ZhiwenXin Guo
Ge YanYuese Xu
46'
Xu KunxingWang Yubo
32'
Lei ZhengHanlong Yin
22'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
22
Gongbo Xie
Fu Zhenhao
5054
Wang Yubo
Jungpeng Li
532
Dan Qi
Qi Qiancheng
4417
Bai Xianyi
He Bingzhuang
5523
Hang Yu
Xiang Li
1811
Pei Guoguang
Yinhao Ma
298
Xin Cheng
Mei S.
4019
Lei Zheng
Kanghua He
86
Yin Hanlong
Xin Guo
147
Xu Yuese
Yuanjie Li
739
Cao Y.
Yuxuan Wang
43Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 6.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 16.2 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 13% | 14% |
| 17% | 17% | 16~30 | 10% | 10% |
| 14% | 13% | 31~45 | 26% | 14% |
| 14% | 13% | 46~60 | 15% | 7% |
| 17% | 19% | 61~75 | 13% | 28% |
| 25% | 26% | 76~90 | 21% | 25% |