KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Romania Liga 2
22/08 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Romania Liga 2
Cách đây
29-08
2026
FC Bihor Oradea
Lindab Stefanesti
7 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
05-09
2026
Lindab Stefanesti
FC Gloria Bistrita
14 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
12-09
2026
Politehnica Timisoara
Lindab Stefanesti
21 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
29-08
2026
Cetatea Suceava
Gloria Popesti-Leordeni
7 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
05-09
2026
CSA Steaua Bucuresti
Cetatea Suceava
14 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
12-09
2026
Cetatea Suceava
Ramnicu Valcea
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lindab Stefanesti và Cetatea Suceava vào 15:00 ngày 22/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
82'
51'
Andrei Florescu
40'
Andrei Florescu
37'
17'
Lorand Levente Fulop
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.6 |
| 3.2 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 15% | 1~15 | 15% | 10% |
| 5% | 12% | 16~30 | 13% | 20% |
| 15% | 17% | 31~45 | 20% | 10% |
| 28% | 22% | 46~60 | 22% | 17% |
| 21% | 10% | 61~75 | 13% | 17% |
| 13% | 22% | 76~90 | 15% | 23% |