KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
22/08 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
29-08
2026
Portimonense
Leixoes
7 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
06-09
2026
Leixoes
Amarante
15 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
13-09
2026
SC Uniao Torreense
Leixoes
22 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
29-08
2026
Uniao Leiria
Desportivo de Tondela
6 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
06-09
2026
Uniao Leiria
Portimonense
15 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
13-09
2026
Amarante
Uniao Leiria
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Leixoes và Uniao Leiria vào 17:00 ngày 22/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luccas Paraizo
90
84
RekoJuan Munoz
74
Samuel Ntanda LukisaJose Nabil
Serif NhagaBryan Rochez
67
Kaique RodriguesSimao Pedro Soares Azevedo
66
58
Marcelo dos Santos Ferreira
Luccas ParaizoJose Manuel Bica Rels
43
24
Pablo FernandezJair Silva
Bryan RochezClaudio Araujo
4
15
Juan Munoz
Miguel Sousa Nuno PintoSemeu Commey
38
Amadu Balde
58
60
Albert-Nicolas Lottin
Rafael Avelino Pereira Pinto BarbosaSalvador Jose Milhazes Agra
66
74
Jaime PintoPablo Fernandez
75
Samuel Ntanda Lukisa
84
Kouassi EboueIbrahima
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
51
Stefanovic I.
Odehnal J.
9963
Faria H.
Miguel Angelo Moreira Magalhaes
684
Matheus Costa
Pedro J.
1644
Commey S.
Marcelo
4415
Simao
Masaki H.
7022
Claudio Araujo
Lottin A.
196
Balde A.
Ibrahima
9877
Paulinho
Jose Nabil
79
Bica J.
Pablo Fernandez
1735
Rochez B.
Munoz J.
97
Agra S.
Jair Silva
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 5 | Phạt góc | 4.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 18% | 1~15 | 16% | 12% |
| 20% | 20% | 16~30 | 18% | 6% |
| 14% | 20% | 31~45 | 14% | 17% |
| 16% | 18% | 46~60 | 20% | 23% |
| 20% | 12% | 61~75 | 20% | 10% |
| 18% | 12% | 76~90 | 8% | 29% |