KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
22/08 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Nhật Bản
Cách đây
26-08
2026
Jubilo Iwata
Miyazaki
4 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
29-08
2026
Vegalta Sendai
Miyazaki
7 Ngày
J. League Cup
Cách đây
02-09
2026
Miyazaki
Kataller Toyama
11 Ngày
Cúp Nhật Bản
Cách đây
26-08
2026
Shonan Bellmare
Run Mel Aomori
4 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
29-08
2026
Omiya Ardija
Shonan Bellmare
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
05-09
2026
Shonan Bellmare
Vegalta Sendai
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Miyazaki và Shonan Bellmare vào 17:00 ngày 22/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ken Tshizanga MatsumotoRIku Yamauchi
90
84
Wakaba ShimoguchiYuto Suzuki
Ryo SatoMahiro Ano
83
Ren InoueKaiga Murakoshi
76
75
Shusuke OtaSoki Tamura
46
Taiyo NishinoKeigo Watanabe
75
Kosuke OnoseNaoki Kase
Keigo HashimotoYusei Toshida
76
Yoko IesakaEisuke Watanabe
83
87
Hisatsugu IshiiHiroto Yamada
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
31
Ryoya Kimura
Kota Sanada
3139
Shimokawa Y.
Suzuki Y.
3728
Manabe H.
Dohana K.
1533
Kuroki K.
Hakamata Y.
324
Yuma Matsumoto
Matsumura S.
28
Yamauchi R.
Naoki Kase
865
Eisuke Watanabe
Feitoza A.
1699
Murakoshi K.
Takeda S.
647
Okumura K.
Soki Tamura
177
Ano M.
Yamada H.
3411
Toshida Y.
Keigo Watanabe
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 53.4% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 18% | 1~15 | 8% | 15% |
| 13% | 7% | 16~30 | 17% | 18% |
| 25% | 15% | 31~45 | 13% | 12% |
| 7% | 15% | 46~60 | 4% | 3% |
| 19% | 21% | 61~75 | 30% | 6% |
| 23% | 21% | 76~90 | 26% | 40% |