KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
19-09
2026
St. Johnstone
Falkirk
3 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
10-10
2026
Falkirk
Dundee
24 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
17-10
2026
Hibernian FC
Falkirk
31 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
19-09
2026
Kilmarnock
Hearts
3 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
10-10
2026
Hearts
St. Mirren
24 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
16-10
2026
Hearts
FC Nordsjaelland
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Falkirk và Hearts vào 01:45 ngày 16/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Deniss MelniksOwen Eames
86'
80'
Christian Dahle BorchgrevinkStuart Findlay
Craig SibbaldFinley Barbrook
79'
Ross MacIverJacob Murrell
78'
77'
Jamie McCarthy
Calvin Fodrey
75'
73'
Stephen KingsleyHarry Milne
73'
Sabah KerjotaCalvin Miller
73'
Rogers Mato KassimJoshua McPake
Owen Eames
68'
Owen Eames
67'
Calvin FodreyBen Krauhaus
57'
Ryan Strain
56'
46'
JJ WilliamsJames Wilson
35'
Yan Dhanda
28'
Claudio Braga
22'
James WilsonJoshua McPake
Ben KrauhausRyan Strain
8'
Finley Barbrook
3'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
19
Bain S.
Reus B.
13
L.McCann
J.Altena
235
Liam Henderson
McCart J.
515
Neilson L.
Findlay S.
1722
Strain R.
H.Milne
188
Spencer B.
Dhanda Y.
3116
Barbrook F.
Mendy L.
7842
O.Eames
Miller C.
728
B.Krauhaus
Cláudio Braga
1023
Ross E.
McPake J.
1524
J.Murrell
J.Wilson
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15.8 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 7% | 1~15 | 12% | 9% |
| 16% | 15% | 16~30 | 17% | 18% |
| 18% | 20% | 31~45 | 23% | 11% |
| 12% | 9% | 46~60 | 14% | 27% |
| 16% | 16% | 61~75 | 10% | 6% |
| 10% | 28% | 76~90 | 21% | 23% |