KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Qatar
22/08 21:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Qatar
Cách đây
29-08
2026
Al-Duhail
Al-Arabi SC
7 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
05-09
2026
Al Rayyan
Al-Duhail
13 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
10-09
2026
Al-Duhail
Al Shahaniya
19 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
29-08
2026
Al Shahaniya
Al-Sailiya
7 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
03-09
2026
Al-Sailiya
Al-Arabi SC
12 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
10-09
2026
Al-Sailiya
Al-Sadd
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Duhail và Al-Sailiya vào 21:15 ngày 22/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Andri Syahputra SudarmantoAbdulrahman Mohamed Mohamed
Karim BoudiafAlmoez Ali Zainalabiddin Abdulla
87'
Amidou DoumbouyaSultan Al Brake
87'
Bassam Hisham Al Rawi
84'
Tahsin Mohammed JamshidMubark Shanan
73'
69'
Ahmad DoozandehRaoul Danzabe
Edmilson Junior Paulo da SilvaMubarak Shanan Hamza
66'
63'
Mohamed TaabouniMathias Antonsen Normann
63'
Abdel Aziz MitwaliHadi Tabasideh
Edmilson Junior Paulo da SilvaSekou Yansane
62'
Ibrahima BambaJean-Charles Castelletto
37'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Zakaria S.
Bautista Burke
118
S. Al-Brake
Tabasideh H.
1121
Castelletto J.
Ibrahim Majid Abdulmajid
43
Tuta
Nani M.
155
Al Rawi B.
Abdulla Mahmoud Mahmoud
224
Soumare B.
Abdulrahman Mohamed Mohamed
523
A. Madibo
Normann M.
1710
Junior E.
Raoul Danzabe
258
Mubark Shanan
Belhanda Y.
2019
A. Ali
El-Ghazi A.
217
Sekou Yansane
Olwan A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.4 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 |
| 4 | Phạt góc | 3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 36.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 17% | 1~15 | 2% | 10% |
| 8% | 14% | 16~30 | 18% | 9% |
| 24% | 17% | 31~45 | 24% | 16% |
| 22% | 17% | 46~60 | 20% | 23% |
| 8% | 17% | 61~75 | 12% | 16% |
| 20% | 17% | 76~90 | 20% | 23% |