KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
22/08 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
29-08
2026
Roda JC Kerkrade
NAC Breda
6 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
05-09
2026
RKC Waalwijk
NAC Breda
13 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
12-09
2026
NAC Breda
Jong Utrecht
20 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
29-08
2026
Jong Ajax Amsterdam
Helmond Sport
6 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
01-09
2026
Jong PSV Eindhoven
Jong Ajax Amsterdam
9 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
05-09
2026
Almere City FC
Jong Ajax Amsterdam
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NAC Breda và Jong Ajax Amsterdam vào 21:30 ngày 22/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pepijn Reulen
90+1'
90'
Jeshurun Simeon
Pepijn Reulen
88'
86'
Paulo SilvaDiego Pugno
Pepijn ReulenFredrik Oldrup Jensen
83'
80'
Emre Unuvar
77'
Levi AcheampongSinclair de Falco
77'
Tijn PetersJano Monserrate
77'
Jeshurun SimeonPharell Nash
Paul GladonMats Seuntjens
71'
70'
Diego Pugno
Paul GladonCharles Andreas Brym
67'
Mats SeuntjensMoussa Soumano
67'
Imran NazihJannes Van Hecke
66'
Boyd LucassenCherrion Valerius
66'
61'
Avery AppiahLeroy Frankel
Maximilien Balard
61'
59'
Diego Pugno
Fredrik Oldrup Jensen
37'
30'
Jinairo Johnson
Marvin Muzungu
10'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Verrips M.
Heerkens J.
122
Hillen R.
Frankel L.
212
Van den Bergh J.
van der Lans M.
34
Greiml L.
Muzungu M.
425
Valerius C.
de Falco S.
510
Nassoh M.
Jinairo Johnson
66
Balard M.
Abdella M.
88
Jensen F.
Unuvar E.
778
Van Hecke J.
Monserrate J.
109
Soumano M.
Nash P.
117
Brym C.
Pugno D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.7 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 56.4% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 14% | 1~15 | 13% | 15% |
| 6% | 9% | 16~30 | 26% | 10% |
| 31% | 14% | 31~45 | 16% | 15% |
| 15% | 21% | 46~60 | 9% | 15% |
| 18% | 14% | 61~75 | 3% | 12% |
| 25% | 24% | 76~90 | 30% | 30% |