KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
22/08 21:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
30-08
2026
Unicov
Unie Hlubina
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
02-09
2026
Hranice KUNZ
Unie Hlubina
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
05-09
2026
Unie Hlubina
Uhersky Brod
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
28-08
2026
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
02-09
2026
MFK Karvina B
Frydek-Mistek
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
05-09
2026
Frydek-Mistek
Unicov
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Unie Hlubina và Frydek-Mistek vào 21:30 ngày 22/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
86'
81'
Jan Nevrela
64'
49'
46'
Michal Velner
42'
Jakub Massaniec
Jan Nevrela
23'
Nikola Zavadil
15'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
3.1Bàn thắng1.8
1.9Bàn thua1
10.2Bị sút trúng mục tiêu9.2
4.9Phạt góc6.2
1.1Thẻ vàng1.9
10.7Phạm lỗi11.4
48.9%Kiểm soát bóng51.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%20%1~1513%5%
18%14%16~3015%8%
19%11%31~459%21%
9%23%46~6015%10%
21%7%61~7518%21%
23%22%76~9027%32%